Danh sách

Minicef 400mg

0
Minicef 400mg - SĐK VD-25391-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Minicef 400mg Viên nén bao phim - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg

Negacef 250

0
Negacef 250 - SĐK VD-24965-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negacef 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Levoquin 250

0
Levoquin 250 - SĐK VD-25389-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoquin 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-24964-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng (xanh đậm - đỏ) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500 mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-25390-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg

Gentastad 80mg

0
Gentastad 80mg - SĐK VD-24962-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentastad 80mg Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg

Foximstad 1g

0
Foximstad 1g - SĐK VD-24438-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Foximstad 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Cephalexin PMP 500

0
Cephalexin PMP 500 - SĐK VD-24958-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin PMP 500 Viên nang cứng (đỏ -vàng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Cepoxitil 100

0
Cepoxitil 100 - SĐK VD-24432-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cepoxitil 200

0
Cepoxitil 200 - SĐK VD-24433-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg