Danh sách

Droxicef 500mg

0
Droxicef 500mg - SĐK VD-28293-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Droxicef 500mg Viên nang cứng (đỏ - vàng) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg

DK Lincomycin 500

0
DK Lincomycin 500 - SĐK VD-27304-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. DK Lincomycin 500 Viên nang cứng (xanh đậm - đỏ) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg

Cefastad 250

0
Cefastad 250 - SĐK VD-26400-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefastad 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg

Cefadroxil PMP 250mg

0
Cefadroxil PMP 250mg - SĐK VD-27300-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil PMP 250mg Viên nang cứng (xanh -vàng) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg

Cefadroxil PMP 500mg

0
Cefadroxil PMP 500mg - SĐK VD-27301-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil PMP 500mg Viên nang cứng (tím -xám) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg

Ciprofloxacin PMP

0
Ciprofloxacin PMP - SĐK VD-29979-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin PMP Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg

Cemitaz 1g

0
Cemitaz 1g - SĐK VD-29347-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cemitaz 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1g

Afovix tab

0
Afovix tab - SĐK VD-29344-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Afovix tab Viên nén - Adefovir dipivoxil 10mg

Pizovox

0
Pizovox - SĐK VD-27314-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pizovox Viên nén bao phim - Linezolid 600mg
Thuốc Pyfaclor 500mg - SĐK VD-11878-10

Pyfaclor 500mg

0
Pyfaclor 500mg - SĐK VD-11878-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfaclor 500mg - Cefaclor 500mg dưới dạng cefaclor monohydrat