Danh sách

Sambagold

0
Sambagold - SĐK VD-4935-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sambagold Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone, Naphazoline

N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes – 0,3%

0
N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes - 0,3% - SĐK VD-5221-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes - 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Hydroxypropyl methylcellulose

Ciprofloxacin 0,3%

0
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VD-4932-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Thuốc nhỏ mũi Nostravin

0
Thuốc nhỏ mũi Nostravin - SĐK VD-14001-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thuốc nhỏ mũi Nostravin Hộp 1 lọ 80ml - Xylometazolin hydroclorid 0,05%

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-25913-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg

Ofloxacin 0,3%

0
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-28364-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofloxacin 0,3% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15 mg/5ml
Thuốc Nostravin - SĐK VD-24976-16

Nostravin

0
Nostravin - SĐK VD-24976-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nostravin Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,05% (kl/tt)

Tolperison

0
Tolperison - SĐK VD-0607-06 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Tolperison Viên nén bao phim - Tolperisone hydrochloride

Mypoxaln T

0
Mypoxaln T - SĐK VD-1052-06 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Mypoxaln T Viên nén bao phim - Tolperisone hydrochloride
Thuốc Trarginin - SĐK VD-1056-06

Trarginin

0
Trarginin - SĐK VD-1056-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Trarginin Viên nang mềm - Arginine tidiacicate