Danh sách

Knevate

0
Knevate - SĐK VD-32811-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Knevate Kem bôi ngoài da - Mỗi tuýp (10g) chứa Clobetasol propionat 0,05%
Thuốc Eryne - SĐK VD-25949-16

Eryne

0
Eryne - SĐK VD-25949-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Eryne Gel bôi ngoài da - Mỗi tuýp 10g chứa Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 0,4g
Thuốc Gel CiACCA - SĐK VD-21479-14

Gel CiACCA

0
Gel CiACCA - SĐK VD-21479-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Gel CiACCA Gel bôi ngoài da - Adapalen 0,01g/10g; Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 0,1g/10g

Zokora-20

0
Zokora-20 - SĐK VD-31094-18 - Thuốc tim mạch. Zokora-20 Viên nén bao phim - Olmesartan medoxomil 20mg

Zokora-HCTZ 20/12,5

0
Zokora-HCTZ 20/12,5 - SĐK VD-30356-18 - Thuốc tim mạch. Zokora-HCTZ 20/12,5 Viên nén bao phim - Olmesartan medoxomil 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg

Vaslor-20

0
Vaslor-20 - SĐK VD-19672-13 - Thuốc tim mạch. Vaslor-20 Viên nén dài bao phim - Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin) 20mg

Tivogg-1

0
Tivogg-1 - SĐK VD-30353-18 - Thuốc tim mạch. Tivogg-1 Viên nén - Warfarin natri 1mg

Tivogg-2

0
Tivogg-2 - SĐK VD-30354-18 - Thuốc tim mạch. Tivogg-2 Viên nén - Warfarin natri 2mg

Tivogg-5

0
Tivogg-5 - SĐK VD-30355-18 - Thuốc tim mạch. Tivogg-5 Viên nén - Warfarin natri 5mg

Schaaf

0
Schaaf - SĐK VD-30348-18 - Thuốc tim mạch. Schaaf Viên nén bao phim - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg