Trang chủ 2020
Danh sách
Rivka 200
Rivka 200 - SĐK VD-33482-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rivka 200 Viên nang cứng (trắng-xanh dương) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 217,56 mg) 200 mg
Rivka 400
Rivka 400 - SĐK VD-33483-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rivka 400 Viên nang cứng (trắng) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 435,12 mg) 400mg
Febgas 250
Febgas 250 - SĐK VD-33471-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Febgas 250 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4,4g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
Celtixis 300
Celtixis 300 - SĐK VD-33858-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celtixis 300 Viên nang cứng (xanh đậm-xanh nhạt) - Cefdinir 300 mg
Enteravid
Enteravid - SĐK QLĐB-598-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Enteravid Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg
Regofa 1
Regofa 1 - SĐK QLĐB-673-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Regofa 1 Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,06 mg) 1 mg
Regofa 0.5
Regofa 0.5 - SĐK QLĐB-672-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Regofa 0.5 Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53 mg) 0,5 mg
Tonsga
Tonsga - SĐK VD-30428-18 - Thuốc hướng tâm thần. Tonsga Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,78mg) 10mg
Tazoic
Tazoic - SĐK VD-31132-18 - Thuốc hướng tâm thần. Tazoic Viên nang cứng (Đỏ-Trắng) - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Parterol 12
Parterol 12 - SĐK VD-30422-18 - Thuốc hướng tâm thần. Parterol 12 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 15,4 mg) 12 mg
