Danh sách

Rivka 200

0
Rivka 200 - SĐK VD-33482-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rivka 200 Viên nang cứng (trắng-xanh dương) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 217,56 mg) 200 mg

Rivka 400

0
Rivka 400 - SĐK VD-33483-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rivka 400 Viên nang cứng (trắng) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 435,12 mg) 400mg

Febgas 250

0
Febgas 250 - SĐK VD-33471-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Febgas 250 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4,4g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg

Celtixis 300

0
Celtixis 300 - SĐK VD-33858-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celtixis 300 Viên nang cứng (xanh đậm-xanh nhạt) - Cefdinir 300 mg
Thuốc Enteravid - SĐK QLĐB-598-17

Enteravid

0
Enteravid - SĐK QLĐB-598-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Enteravid Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg

Regofa 1

0
Regofa 1 - SĐK QLĐB-673-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Regofa 1 Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,06 mg) 1 mg

Regofa 0.5

0
Regofa 0.5 - SĐK QLĐB-672-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Regofa 0.5 Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53 mg) 0,5 mg

Tonsga

0
Tonsga - SĐK VD-30428-18 - Thuốc hướng tâm thần. Tonsga Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,78mg) 10mg

Tazoic

0
Tazoic - SĐK VD-31132-18 - Thuốc hướng tâm thần. Tazoic Viên nang cứng (Đỏ-Trắng) - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg

Parterol 12

0
Parterol 12 - SĐK VD-30422-18 - Thuốc hướng tâm thần. Parterol 12 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 15,4 mg) 12 mg