Trang chủ 2020
Danh sách
Mafoxa 20 mg
Mafoxa 20 mg - SĐK VD-31771-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mafoxa 20 mg Viên nang cứng (xanh dương-trắng) - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) 20 mg
Mafoxa 40 mg
Mafoxa 40 mg - SĐK VD-31772-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mafoxa 40 mg Viên nang cứng (xanh lá đậm-xanh lá nhạt) - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) 40 mg
Medi-Levosulpirid 50
Medi-Levosulpirid 50 - SĐK VD-31765-19 - Thuốc hướng tâm thần. Medi-Levosulpirid 50 Viên nén - Levosulpirid 50 mg
Amedtonin 4
Amedtonin 4 - SĐK VD-31752-19 - Thuốc hướng tâm thần. Amedtonin 4 Viên nén bao phim - Risperidone 4mg
Aumirid 200
Aumirid 200 - SĐK VD-31755-19 - Thuốc hướng tâm thần. Aumirid 200 Viên nén - Amisulprid 200 mg
Winsbox
Winsbox - SĐK VD-33487-19 - Thuốc hướng tâm thần. Winsbox Viên nén - Clozapin 100mg
Parterol 8
Parterol 8 - SĐK VD-33481-19 - Thuốc hướng tâm thần. Parterol 8 Viên nén - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8 mg
Lefeixin
Lefeixin - SĐK VD-33479-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lefeixin Viên nang cứng - Etifoxin hydroclorid 50 mg
Poziats 5mg
Poziats 5mg - SĐK QLĐB-683-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 5mg Viên nén bao phim - Aripiprazol 5 mg
Poziats 10mg
Poziats 10mg - SĐK QLĐB-682-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 10mg Viên nén bao phim - Aripiprazol 10 mg