Trang chủ 2020
Danh sách
Vaginax
Vaginax - SĐK VD-27342-17 - Thuốc phụ khoa. Vaginax Viên đạn đặt âm đạo - Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
Hoạt huyết dưỡng não BDF
Hoạt huyết dưỡng não BDF - SĐK VD-27260-17 - Thuốc có nguồn gốc Thảo dược - Động vật. Hoạt huyết dưỡng não BDF Viên nang mềm - Cao khô Đinh lăng (tương đương rễ khô đinh lăng 1875mg) 150mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 200mg) 5mg
Oxacillin 1g
Oxacillin 1g - SĐK VD-30654-18 - Thuốc khác. Oxacillin 1g Bột pha tiêm - Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 1g
Nước cất
Nước cất - SĐK VD-1101-06 - Thuốc khác. Nước cất Nước cất pha tiêm - Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 10ml - SĐK VD-31298-18 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 10ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml - SĐK VD-31299-18 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 5ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất Tiêm
Nước cất Tiêm - SĐK VNA-2847-05 - Thuốc khác. Nước cất Tiêm Dung dịch - Nước cất pha tiêm
Nước cất Tiêm
Nước cất Tiêm - SĐK VNA-4125-01 - Thuốc khác. Nước cất Tiêm Dung dịch - Nước cất pha tiêm
Bidizem 60
Bidizem 60 - SĐK VD-31297-18 - Thuốc khác. Bidizem 60 Viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg
Nudipyl 3g
Nudipyl 3g - SĐK VD-5625-08 - Thuốc khác. Nudipyl 3g Dung dịch tiêm - Piracetam
