Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-4206-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
DexaTifo
DexaTifo - SĐK V126-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. DexaTifo Dung dịch thuốc tra mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone, Sodium phosphate
DexaTifo
DexaTifo - SĐK VD-0683-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. DexaTifo Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone
Chloramphenicol 0,4%
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VD-0681-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol
Chloramphenicol 0,4%
Chloramphenicol 0,4% - SĐK V125-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol
Bạc hà
Bạc hà - SĐK VNA-4721-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bạc hà Viên nén ngậm kèm toa hướng dẫn sử dụng - Menthol
Chloramphenicol 5%
Chloramphenicol 5% - SĐK VD-3243-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 5% Thuốc nhỏ tai - Chloramphenicol
Chloramphenicol 0,5%
Chloramphenicol 0,5% - SĐK VD-4488-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-14253-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi - Natri clorid 90mg
