Danh sách

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-4206-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Thuốc DexaTifo - SĐK V126-H12-05

DexaTifo

0
DexaTifo - SĐK V126-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. DexaTifo Dung dịch thuốc tra mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone, Sodium phosphate

DexaTifo

0
DexaTifo - SĐK VD-0683-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. DexaTifo Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VD-0681-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK V125-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol

Bạc hà

0
Bạc hà - SĐK VNA-4721-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bạc hà Viên nén ngậm kèm toa hướng dẫn sử dụng - Menthol

Chloramphenicol 5%

0
Chloramphenicol 5% - SĐK VD-3243-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 5% Thuốc nhỏ tai - Chloramphenicol

Chloramphenicol 0,5%

0
Chloramphenicol 0,5% - SĐK VD-4488-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-14253-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi - Natri clorid 90mg