Danh sách

Rifampicin 300mg

0
Rifampicin 300mg - SĐK VNA-1134-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifampicin 300mg Viên nang - Rifampicin

Nystatin 500.000UI

0
Nystatin 500.000UI - SĐK VNA-4553-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystatin 500.000UI Viên nén bao đường - Nystatin

Nystatin 500000IU

0
Nystatin 500000IU - SĐK VD-1984-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystatin 500000IU Viên nén bao đường - Nystatin

Metronidazol 500mg/100ml

0
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK VNA-3491-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol 500mg/100ml

0
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK VNA-4209-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-4208-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole
Thuốc Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole
Thuốc Mebendazol 500mg - SĐK VNA-2159-04

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK VNA-2159-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VNA-0860-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch thuốc tiêm - Lincomycin
Thuốc Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1652-04

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1652-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin