Danh sách

Griseofulvin 500mg

0
Griseofulvin 500mg - SĐK VNA-3749-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Griseofulvin 500mg Viên bao phim - Griseofulvin

Gentamicina Solfato 80mg/2ml

0
Gentamicina Solfato 80mg/2ml - SĐK VD-1330-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicina Solfato 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-3489-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin sulfate
Thuốc Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-0859-03

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-0859-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Thuốc Erythromycin 500mg - SĐK VNA-3599-05

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK VNA-3599-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK VNA-1650-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNA-1130-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250mg Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNA-3746-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250mg Viên nang - Erythromycin

Erythromycin 250.000 UI

0
Erythromycin 250.000 UI - SĐK VNA-3902-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250.000 UI Thuốc cốm - Erythromycin ethylsuccinate

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VD-0684-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250mg Viên nang - Erythromycin stearate