Danh sách

Ceftrione 1g

0
Ceftrione 1g - SĐK VD-1981-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftrione 1g Thuốc bột tiêm - Ceftriaxone
Thuốc Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04

Ceftrione 1g

0
Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftrione 1g thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Cefotaxone 1g

0
Cefotaxone 1g - SĐK VD-1980-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxone 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxone 1g

0
Cefotaxone 1g - SĐK VNA-2394-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxone 1g thuốc bột tiêm - Cefotaxime

Cefazolin 1g

0
Cefazolin 1g - SĐK VD-1979-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefazolin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazoline
Thuốc Cefazolin 1g - SĐK VNA-2393-04

Cefazolin 1g

0
Cefazolin 1g - SĐK VNA-2393-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefazolin 1g thuốc bột tiêm - Cefazoline

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VNA-4205-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang - Cefadroxil

Cefaclor-125mg

0
Cefaclor-125mg - SĐK VD-1978-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor-125mg Thuốc bột pha uống - Cefaclor
Thuốc Cefaclor 250mg - SĐK VNA-3597-05

Cefaclor 250mg

0
Cefaclor 250mg - SĐK VNA-3597-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 250mg Viên nang - Cefaclor
Thuốc Biracin 80mg/2ml - SĐK VNA-2613-04

Biracin 80mg/2ml

0
Biracin 80mg/2ml - SĐK VNA-2613-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biracin 80mg/2ml Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin