Trang chủ 2020
Danh sách
Bidicarlin 1,6mg
Bidicarlin 1,6mg - SĐK VD-32999-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidicarlin 1,6mg Bột pha tiêm - Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g
Biceflexin 500
Biceflexin 500 - SĐK VD-19841-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biceflexin 500 Viên nang cứng - Cefalexin 500mg
Bifradin 500mg
Bifradin 500mg - SĐK VNA-3896-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bifradin 500mg Viên nang - Cephradine
Bicebid 100
Bicebid 100 - SĐK VD-10079-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bicebid 100 Viên nang - Cefixim 100mg
Bicebid 100
Bicebid 100 - SĐK VD-28221-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bicebid 100 Thuốc bột pha hỗn dịch - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
Augbidil 625
Augbidil 625 - SĐK VD-28220-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbidil 625 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Microcrystallin cellulose (11)) 125mg
Bidicarlin 3,2g
Bidicarlin 3,2g - SĐK VD-33722-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidicarlin 3,2g Bột pha tiêm - Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g
Bidicolis 2 MIU
Bidicolis 2 MIU - SĐK VD-33723-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidicolis 2 MIU Thuốc tiêm đông khô - Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
Bidicolis 4,5MIU
Bidicolis 4,5MIU - SĐK VD-33724-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidicolis 4,5MIU Thuốc tiêm bột đông khô - Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 150mg) 4,5MIU
Bidigentil 10%
Bidigentil 10% - SĐK VD-33725-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidigentil 10% Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml




