Danh sách

Bidigentil 10%

0
Bidigentil 10% - SĐK VD-33726-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidigentil 10% Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml

Bidilocef 1g

0
Bidilocef 1g - SĐK VD-33727-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bidilocef 1g Bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng chứa Cephalothin natri và Natri bicarbonat) 1g

Bivelox I.V 5mg/ml

0
Bivelox I.V 5mg/ml - SĐK VD-33728-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bivelox I.V 5mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml

Bivelox I.V 5mg/ml

0
Bivelox I.V 5mg/ml - SĐK VD-33729-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bivelox I.V 5mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml

Amikacin 500

0
Amikacin 500 - SĐK VD-33718-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amikacin 500 Dung dịch tiêm truyền - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
Thuốc Gentamicin 40mg/ml - SĐK VNA-1651-04

Gentamicin 40mg/ml

0
Gentamicin 40mg/ml - SĐK VNA-1651-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/ml Dung dịch thuốc tiêm - Gentamicin
Thuốc Bicebid 200 - SĐK VD-10080-10

Bicebid 200

0
Bicebid 200 - SĐK VD-10080-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bicebid 200 Viên nang - Cefixim 200mg
Thuốc Colirex 3 MIU - SĐK VD-29376-18

Colirex 3 MIU

0
Colirex 3 MIU - SĐK VD-29376-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colirex 3 MIU Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung - Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg colistin) 3.000.000 IU

Vilcetin 5

0
Vilcetin 5 - SĐK VD-2223-06 - Thuốc hướng tâm thần. Vilcetin 5 Viên nén - Vinpocetine

Vilcetin 10

0
Vilcetin 10 - SĐK VD-1985-06 - Thuốc hướng tâm thần. Vilcetin 10 Thuốc tiêm - Vinpocetine