Trang chủ 2020
Danh sách
Cefuroxim 750mg
Cefuroxim 750mg - SĐK VD-1982-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxim 750mg Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxime
Cefuroxim 750mg
Cefuroxim 750mg - SĐK VNA-2396-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxim 750mg thuốc bột tiêm - Cefuroxime
Ceftrione 1g
Ceftrione 1g - SĐK VD-1981-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrione 1g Thuốc bột tiêm - Ceftriaxone
Ceftrione 1g
Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrione 1g thuốc bột tiêm - Ceftriaxone
Cefotaxone 1g
Cefotaxone 1g - SĐK VD-1980-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefotaxone 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxone 1g
Cefotaxone 1g - SĐK VNA-2394-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefotaxone 1g thuốc bột tiêm - Cefotaxime
Ringer lactate
Ringer lactate - SĐK VNA-1653-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Ringer lactate Dung dịch tiêm truyền - sodium chloride, potassium chloride, sodium lactate, calcium chloride
Polymina
Polymina - SĐK VD-1746-06 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Polymina Dung dịch tiêm truyền - Dextrose, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine
Oresol 27,9g
Oresol 27,9g - SĐK VNA-3028-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Oresol 27,9g Thuốc bột - Glucose, sodium chloride, sodium citrate, potassium chloride
Oresol 27,9g
Oresol 27,9g - SĐK VNA-4597-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Oresol 27,9g Thuốc bột - Glucose, sodium chloride, sodium citrate, potassium chloride
