Trang chủ 2020
Danh sách
Kydheamo – 1B
Kydheamo - 1B - SĐK VD-14251-11 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo - 1B Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu - Natri bicarbonat 84g
Kydheamo-1 B
Kydheamo-1 B - SĐK VD-29307-18 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo-1 B Dung dịch thẩm phân máu - Mỗi 1000ml chứa Natri hydrocarbonat 84g
Kydheamo – 1A
Kydheamo - 1A - SĐK VD-14249-11 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo - 1A Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu - Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate, magnesi clorid.6H2O
Kydheamo – 3Ac
Kydheamo - 3Ac - SĐK VD-14252-11 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo - 3Ac Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu - Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate; magnesi clorid.6H2O, Glucose monohydrat
Bidihaemo – 2A
Bidihaemo - 2A - SĐK VD-13760-11 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Bidihaemo - 2A Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu - Natri clorid; kali clorid; calci clorid.2H2, Magnesi clorid.6H2O
Bidihaemo – 1A
Bidihaemo - 1A - SĐK VD-13759-11 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Bidihaemo - 1A Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu - Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Magnesi clorid.6H2O
Kydheamo-3A
Kydheamo-3A - SĐK VD-27261-17 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo-3A Dung dịch thẩm phân máu - Mỗi lít dung dịch chứa Natri clorid 161g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid. 6H2O 3,7g; Acid acetic 8,8g; Calci clorid. 2H2O 9,7g
Kydheamo-2A
Kydheamo-2A - SĐK VD-28707-18 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo-2A Dung dịch thẩm phân máu - Mỗi 1000ml dung dịch chứa Natri clorid 210,7g; Kali clorid 5,222g; Calci Clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi Clorid. 6H2O 3,558g; Acid acetic 6,310g; Dextrose 35,0g
Kydheamo-2B
Kydheamo-2B - SĐK VD-30651-18 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Kydheamo-2B Dung dịch thẩm phân máu - Mỗi 1000ml chứa Natri clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Syncosteron 10mg/1ml
Syncosteron 10mg/1ml - SĐK VNA-2848-05 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Syncosteron 10mg/1ml Dung dịch tiêm dầu - Desoxycorticosterone



