Danh sách

Thấp khớp P/H

0
Thấp khớp P/H - SĐK V885-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, sinh địa, đảng sâm, tục đoạn, đương qui, ngưu tất, tần giao, hoàng kỳ, phục linh, xuyên khung, bạch thược, phòng phong, đỗ trọng, cam thảo, tế tân, natri benzoat

Thanh huyết tiêu độc P/H

0
Thanh huyết tiêu độc P/H - SĐK V113-H12-10 - Thuốc khác. Thanh huyết tiêu độc P/H Cao lỏng - Hoàng liên, ké đầu ngựa, thổ phục linh, liên kiều, bồ công anh, nhân trần, kim ngân hoa, long đởm, chi tử

Thanh huyết tiêu độc P/H

0
Thanh huyết tiêu độc P/H - SĐK V113-H12-10 - Thuốc khác. Thanh huyết tiêu độc P/H - Hoàng liên, ké đầu ngựa, thổ phục linh, liên kiều, bồ công anh, nhân trần, kim ngân hoa, long đởm, chi tử

Thanh huyết tiêu độc P/H

0
Thanh huyết tiêu độc P/H - SĐK V883-H12-10 - Thuốc khác. Thanh huyết tiêu độc P/H - Hoàng liên, ké đầu ngựa, liên kiều, bồ công anh, bồ bồ, kim ngân hoa, chi tử, hoàng bá

Thanh huyết tiêu độc P/H

0
Thanh huyết tiêu độc P/H - SĐK V884-H12-10 - Thuốc khác. Thanh huyết tiêu độc P/H - Hoàng liên, hoàng bá, hoàng cầm, bồ bồ, kim ngân hoa, chi tử

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng - Tam thất bột

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột

P/H Mộc hương

0
P/H Mộc hương - SĐK V1492-H12-10 - Thuốc khác. P/H Mộc hương - Bột Mộc Hương 120 mg, bột Hoàng liên 240 mg

Long huyết P/H

0
Long huyết P/H - SĐK V1020-H12-10 - Thuốc khác. Long huyết P/H - Huyết giác 4g (tương đương 0,28g cao khô)

Ích nhữ P/H

0
Ích nhữ P/H - SĐK V829-H12-10 - Thuốc khác. Ích nhữ P/H Cao lỏng - Ích mẫu, hương phụ, ngải cứu, hà thủ ô đỏ