Danh sách

Thuốc Sibetinic - SĐK VD-26046-17

Sibetinic

0
Sibetinic - SĐK VD-26046-17 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Sibetinic Viên nén bao phim - Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) 5mg

Metronidazol – Nic

0
Metronidazol - Nic - SĐK VD-21089-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol - Nic Viên nang cứng - Metronidazol 500 mg

Clorocid

0
Clorocid - SĐK VD-21513-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid Viên nén bao đường - Cloramphenicol 250 mg

Ofloxacin

0
Ofloxacin - SĐK VD-22655-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin Viên nén bao phim - Ofloxacin 200 mg

Diagestiode

0
Diagestiode - SĐK VD-22652-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Diagestiode Viên nén - Diiodohydroxyquinolin 210 mg

Albendazol 400 mg

0
Albendazol 400 mg - SĐK VD-22647-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400 mg Viên nén - Albendazol 400 mg

Tinidazol

0
Tinidazol - SĐK VD-25022-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg

Spiramycin 3 M.I.U

0
Spiramycin 3 M.I.U - SĐK VD-24547-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU

Tenofovir Nic

0
Tenofovir Nic - SĐK QLĐB-544-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir Nic Viên nang cứng - Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg

Roxithromycin 150mg

0
Roxithromycin 150mg - SĐK VD-25966-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg