Trang chủ 2020
Danh sách
Sibetinic
Sibetinic - SĐK VD-26046-17 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Sibetinic Viên nén bao phim - Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) 5mg
Metronidazol – Nic
Metronidazol - Nic - SĐK VD-21089-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol - Nic Viên nang cứng - Metronidazol 500 mg
Clorocid
Clorocid - SĐK VD-21513-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid Viên nén bao đường - Cloramphenicol 250 mg
Ofloxacin
Ofloxacin - SĐK VD-22655-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin Viên nén bao phim - Ofloxacin 200 mg
Diagestiode
Diagestiode - SĐK VD-22652-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Diagestiode Viên nén - Diiodohydroxyquinolin 210 mg
Albendazol 400 mg
Albendazol 400 mg - SĐK VD-22647-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400 mg Viên nén - Albendazol 400 mg
Tinidazol
Tinidazol - SĐK VD-25022-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3 M.I.U - SĐK VD-24547-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU
Tenofovir Nic
Tenofovir Nic - SĐK QLĐB-544-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir Nic Viên nang cứng - Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg - SĐK VD-25966-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg
