Danh sách

Thuốc Simenic - SĐK VD-23953-15

Simenic

0
Simenic - SĐK VD-23953-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Simenic Viên nang mềm - Alverin citrat 40 mg; Simethicon 100 mg
Thuốc Nic-Spa - SĐK VD-23311-15

Nic-Spa

0
Nic-Spa - SĐK VD-23311-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Nic-Spa Viên nén - Alverin citrat 40 mg
Thuốc Kanmens - SĐK VD-27490-17

Kanmens

0
Kanmens - SĐK VD-27490-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Kanmens Viên nén nhai - Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400mg; Magnesium hydroxyd 400mg
Thuốc Dompenic - SĐK VD-27489-17

Dompenic

0
Dompenic - SĐK VD-27489-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Dompenic Hỗn dịch uống - Mỗi 5ml chứa Domperidon 5mg

Povidon – Iodin 10%

0
Povidon - Iodin 10% - SĐK VD-21093-14 - Thuốc sát khuẩn. Povidon - Iodin 10% Dung dịch dùng ngoài - Povidin Iodin 2g/20 ml

Danizax

0
Danizax - SĐK VD-30817-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Danizax Viên nén - Triamcinolon acetonid 4mg

Plomingstyn

0
Plomingstyn - SĐK VD-25965-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Plomingstyn Viên nang mềm - L-cystein 500mg

Cotilisol

0
Cotilisol - SĐK VD-23944-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cotilisol Kem bôi da - Mỗi 8g kem chứa Dexamethason acetat 4 mg; Cloramphenicol 160 mg

Antoxcin

0
Antoxcin - SĐK VD-27487-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Antoxcin Kem bôi da - Mỗi 10g kem chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg

Nic-Zoral

0
Nic-Zoral - SĐK VD-33878-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nic-Zoral kem bôi da - Mỗi 5g chứa Ketoconazol 0,1g