Danh sách

Imidu 60 mg

0
Imidu 60 mg - SĐK VD-33887-19 - Thuốc tim mạch. Imidu 60 mg Viên nén tác dụng kéo dài - Isosorbid-5-mononitrat 60mg

Duhemos 500

0
Duhemos 500 - SĐK VD-27547-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Duhemos 500 Viên nén bao phim tan trong ruột - Acid tranexamic 500mg

Hemisan 250

0
Hemisan 250 - SĐK VD-27513-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemisan 250 Viên nang cứng - Acid tranexamic 250mg

Ridolip 10

0
Ridolip 10 - SĐK VD-32419-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ridolip 10 Viên nén - Ezetimib 10mg

Fixnat 100

0
Fixnat 100 - SĐK VD-21538-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fixnat 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Fixnat 200

0
Fixnat 200 - SĐK VD-21539-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fixnat 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Lamivudin Hasan 100

0
Lamivudin Hasan 100 - SĐK VD-22664-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin Hasan 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100 mg

Frolova 150

0
Frolova 150 - SĐK VD-28539-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Frolova 150 Viên nang cứng - Fluconazol 150mg
Thuốc Azihasan 250 - SĐK VD-25024-16

Azihasan 250

0
Azihasan 250 - SĐK VD-25024-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azihasan 250 Viên nang cứng - Azithromycin 250mg
Thuốc Mibeviru cream - SĐK VD-18120-12

Mibeviru cream

0
Mibeviru cream - SĐK VD-18120-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mibeviru cream Kem bôi da - Acyclovir 250mg