Danh sách

Aspirin

0
Aspirin - SĐK VD-5040-08 - Thuốc tim mạch. Aspirin Viên bao phim tan trong ruột - Acid acetylsalicylic

Captopril Nic

0
Captopril Nic - SĐK VD-14066-11 - Thuốc tim mạch. Captopril Nic Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén - Captopril 25mg

Atorvastatin 10

0
Atorvastatin 10 - SĐK VD-14064-11 - Thuốc tim mạch. Atorvastatin 10 Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim - Atorvastatin 10 mg dưới dạng Atorvastatin calci

Atorvastatin 20

0
Atorvastatin 20 - SĐK VD-14065-11 - Thuốc tim mạch. Atorvastatin 20 Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phm - Atorvastatin 20 mg dưới dạng Atorvastatin calci

Loratadine 10 mg

0
Loratadine 10 mg - SĐK VD-20593-14 - Thuốc tim mạch. Loratadine 10 mg Viên nén - Loratadin 10 mg

Fertinic

0
Fertinic - SĐK VD-5304-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Fertinic Viên nang mềm - Sắt II fumarat, Acid folic, Vitamin B12

Sibetinic

0
Sibetinic - SĐK VD-10842-10 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Sibetinic - Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid

Sibetinic Caps

0
Sibetinic Caps - SĐK VD-10843-10 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Sibetinic Caps - Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorid

Sibetinic Soft

0
Sibetinic Soft - SĐK VD-10844-10 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Sibetinic Soft - Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid

Tymolpain

0
Tymolpain - SĐK VD-11357-10 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Tymolpain - Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid