Danh sách

USclovir 400

0
USclovir 400 - SĐK VD-30192-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. USclovir 400 Viên nén - Acyclovir 400mg

Usclovir 800

0
Usclovir 800 - SĐK VD-29576-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Usclovir 800 Viên nén bao phim (màu xanh) - Acyclovir 800 mg

Uscotrim

0
Uscotrim - SĐK VD-29577-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uscotrim Viên nén bao phim - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Tabracef 300 cap

0
Tabracef 300 cap - SĐK VD-29573-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tabracef 300 cap Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Ricoxin 750

0
Ricoxin 750 - SĐK VD-29460-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ricoxin 750 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 750 mg

Maxxcefdox 200

0
Maxxcefdox 200 - SĐK VD-29681-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxxcefdox 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Cephalexin 500-HV

0
Cephalexin 500-HV - SĐK VD-29459-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500-HV Viên nang cứng (xanh đậm - xanh nhạt) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Ceftenmax 200 cap

0
Ceftenmax 200 cap - SĐK VD-29562-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftenmax 200 cap Viên nang cứng - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 200mg

Ceftenmax 400 cap

0
Ceftenmax 400 cap - SĐK VD-29563-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftenmax 400 cap Viên nang cứng - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg

Cefixim 100

0
Cefixim 100 - SĐK VD-30185-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 100 Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg