Danh sách

Thuốc Losartan Potassium 100mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 65862-203. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Simvastatin 50kg/50kg

0
Thuốc Simvastatin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-221. Hoạt chất Simvastatin

Thuốc Ribavirin 200mg/1

0
Thuốc Ribavirin Viên nén, Bao phin 200 mg/1 NDC code 65862-207. Hoạt chất Ribavirin

Thuốc Minocycline Hydrochloride 50mg/1

0
Thuốc Minocycline Hydrochloride Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 65862-209. Hoạt chất Minocycline Hydrochloride

Thuốc Alfuzosin Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Alfuzosin Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-206. Hoạt chất Alfuzosin Hydrochloride

Thuốc Sertraline Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-222. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride

Thuốc Doxazosin Mesylate 50kg/50kg

0
Thuốc Doxazosin Mesylate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-204. Hoạt chất Doxazosin Mesylate

Thuốc Losartan Potassium 50mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 65862-202. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Terazosin Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Terazosin Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-205. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride

Thuốc Losartan Potassium 25mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 25 mg/1 NDC code 65862-201. Hoạt chất Losartan Potassium