Danh sách

Thuốc Minocycline Hydrochloride 100mg/1

0
Thuốc Minocycline Hydrochloride Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 65862-211. Hoạt chất Minocycline Hydrochloride

Thuốc Cephapirin Benzathine 50kg/50kg

0
Thuốc Cephapirin Benzathine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-212. Hoạt chất Cephapirin Benzathine

Thuốc ZALEPLON 5mg/1

0
Thuốc ZALEPLON Viên con nhộng 5 mg/1 NDC code 65862-214. Hoạt chất Zaleplon

Thuốc ZALEPLON 10mg/1

0
Thuốc ZALEPLON Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 65862-215. Hoạt chất Zaleplon

Thuốc Metformin Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Metformin Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-220. Hoạt chất Metformin Hydrochloride

Thuốc Simvastatin 50kg/50kg

0
Thuốc Simvastatin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-221. Hoạt chất Simvastatin

Thuốc Sertraline Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-222. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride

Thuốc Meloxicam 50kg/50kg

0
Thuốc Meloxicam Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-223. Hoạt chất Meloxicam

Thuốc Clarithromycin 250mg/1

0
Thuốc Clarithromycin Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 65862-225. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc Clarithromycin 500mg/1

0
Thuốc Clarithromycin Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 65862-226. Hoạt chất Clarithromycin