Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Minocycline Hydrochloride 100mg/1
Thuốc Minocycline Hydrochloride Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 65862-211. Hoạt chất Minocycline Hydrochloride
Thuốc Cephapirin Benzathine 50kg/50kg
Thuốc Cephapirin Benzathine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-212. Hoạt chất Cephapirin Benzathine
Thuốc ZALEPLON 5mg/1
Thuốc ZALEPLON Viên con nhộng 5 mg/1 NDC code 65862-214. Hoạt chất Zaleplon
Thuốc ZALEPLON 10mg/1
Thuốc ZALEPLON Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 65862-215. Hoạt chất Zaleplon
Thuốc Metformin Hydrochloride 50kg/50kg
Thuốc Metformin Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-220. Hoạt chất Metformin Hydrochloride
Thuốc Simvastatin 50kg/50kg
Thuốc Simvastatin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-221. Hoạt chất Simvastatin
Thuốc Sertraline Hydrochloride 50kg/50kg
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-222. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride
Thuốc Meloxicam 50kg/50kg
Thuốc Meloxicam Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-223. Hoạt chất Meloxicam
Thuốc Clarithromycin 250mg/1
Thuốc Clarithromycin Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 65862-225. Hoạt chất Clarithromycin
Thuốc Clarithromycin 500mg/1
Thuốc Clarithromycin Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 65862-226. Hoạt chất Clarithromycin