Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SULFUR 9[hp_X]/mL
Thuốc SULFUR Dạng lỏng 9 [hp_X]/mL NDC code 64743-229. Hoạt chất Sulfur
Thuốc CALCIUM SULFIDE 8[hp_X]/mL
Thuốc CALCIUM SULFIDE Dạng lỏng 8 [hp_X]/mL NDC code 64743-230. Hoạt chất Calcium Sulfide
Thuốc ATROPA BELLADONNA 1[hp_X]/mL
Thuốc ATROPA BELLADONNA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-231. Hoạt chất Atropa Belladonna
Thuốc EUPHRASIA STRICTA 1[hp_X]/mL
Thuốc EUPHRASIA STRICTA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-232. Hoạt chất Euphrasia Stricta
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA 1[hp_X]/mL
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-233. Hoạt chất Echinacea Angustifolia
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER 1[hp_X]/.001L
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-234. Hoạt chất Hyoscyamus Niger
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP 1[hp_X]/.001L
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-235. Hoạt chất Solanum Nigrum Top
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-236. Hoạt chất Berberis Aquifolium Whole
Thuốc BORAGO OFFICINALIS FLOWER 1[hp_X]/mL
Thuốc BORAGO OFFICINALIS FLOWER Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-237. Hoạt chất Borago Officinalis Flower
Thuốc POTASSIUM HYDROXIDE 1[hp_X]/mL
Thuốc POTASSIUM HYDROXIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-238. Hoạt chất Potassium Hydroxide