Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE BULB 1[hp_X]/mL
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE BULB Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-239. Hoạt chất Colchicum Autumnale Bulb
Thuốc CONVALLARIA MAJALIS 1[hp_X]/mL
Thuốc CONVALLARIA MAJALIS Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-240. Hoạt chất Convallaria Majalis
Thuốc DIGITALIS 1[hp_X]/mL
Thuốc DIGITALIS Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-241. Hoạt chất Digitalis
Thuốc SOLANUM DULCAMARA WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc SOLANUM DULCAMARA WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-242. Hoạt chất Solanum Dulcamara Whole
Thuốc EQUISETUM HYEMALE 1[hp_X]/mL
Thuốc EQUISETUM HYEMALE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-243. Hoạt chất Equisetum Hyemale
Thuốc HEDERA HELIX TWIG 1[hp_X]/mL
Thuốc HEDERA HELIX TWIG Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-244. Hoạt chất Hedera Helix Flowering Twig
Thuốc HELLEBORUS NIGER ROOT 1[hp_X]/mL
Thuốc HELLEBORUS NIGER ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-245. Hoạt chất Helleborus Niger Root
Thuốc STRYCHNOS IGNATII SEED 1[hp_X]/mL
Thuốc STRYCHNOS IGNATII SEED Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-246. Hoạt chất Strychnos Ignatii Seed
Thuốc PRUNUS LAUROCERASUS LEAF 1[hp_X]/mL
Thuốc PRUNUS LAUROCERASUS LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-247. Hoạt chất Prunus Laurocerasus Leaf
Thuốc RHODODENDRON TOMENTOSUM LEAFY TWIG 1[hp_X]/mL
Thuốc RHODODENDRON TOMENTOSUM LEAFY TWIG Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-248. Hoạt chất Rhododendron Tomentosum Leafy Twig