Danh sách

Thuốc Oxiconazole Nitrate 1kg/kg

0
Thuốc Oxiconazole Nitrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42765-002. Hoạt chất Oxiconazole

Thuốc Antazoline Phosphate 1kg/kg

0
Thuốc Antazoline Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42765-003. Hoạt chất Antazoline Phosphate

Thuốc Clopidogrel Bisulfate 25kg/25kg

0
Thuốc Clopidogrel Bisulfate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 42765-004. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc Silodosin 15kg/15kg

0
Thuốc Silodosin Dạng bột 15 kg/15kg NDC code 42765-005. Hoạt chất Silodosin

Thuốc Etoricoxib 25kg/25kg

0
Thuốc Etoricoxib Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 42765-006. Hoạt chất Etoricoxib

Thuốc Menthol Crystals 1kg/kg

0
Thuốc Menthol Crystals Crystal 1 kg/kg NDC code 42767-002. Hoạt chất Levomenthol

Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE .02; .03; .04kg/kg; kg/kg; kg/kg

0
Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE Sữa dưỡng .02; .03; .04 kg/kg; kg/kg; kg/kg NDC code 42483-033. Hoạt chất Avobenzone; Octinoxate; Octocrylene

Thuốc Kanamycin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Kanamycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0002. Hoạt chất Kanamycin Sulfates

Thuốc Daptomycin 1kg/kg

0
Thuốc Daptomycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0004. Hoạt chất Daptomycin

Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0005. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride