Danh sách

Thuốc L-Tryptophan 50kg/50kg

0
Thuốc L-Tryptophan Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1019. Hoạt chất Tryptophan

Thuốc L-Valine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Valine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1022. Hoạt chất Valine

Thuốc L-Histidine Monohydrochloride Monohydrate 50kg/50kg

0
Thuốc L-Histidine Monohydrochloride Monohydrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1023. Hoạt chất Histidine Monohydrochloride Monohydrate

Thuốc L-Phenylalanine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Phenylalanine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1024. Hoạt chất Phenylalanine

Thuốc L-Methionine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Methionine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1027. Hoạt chất Methionine

Thuốc L-Lysine Monohydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc L-Lysine Monohydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1028. Hoạt chất Lysine Hydrochloride

Thuốc L-Leucine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Leucine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1030. Hoạt chất Leucine

Thuốc L-Histidine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Histidine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1032. Hoạt chất Histidine

Thuốc L-Lysine Acetate 50kg/50kg

0
Thuốc L-Lysine Acetate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1033. Hoạt chất Lysine Acetate

Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5;...

0
Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR Dạng bột 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5; 4.285; 6.785 kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg NDC code 12497-1041. Hoạt chất Serine; Methionine; Leucine; Isoleucine; Arginine; Histidine; Valine; Threonine; Glycine; Alanine; Proline