Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc L-Threonine 50kg/50kg
Thuốc L-Threonine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1016. Hoạt chất Threonine
Thuốc L-Glutathione oxidized 50kg/50kg
Thuốc L-Glutathione oxidized Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1054. Hoạt chất Glutathione
Thuốc L-Leucine 50kg/50kg
Thuốc L-Leucine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1030. Hoạt chất Leucine
Thuốc L-Lysine Acetate 50kg/50kg
Thuốc L-Lysine Acetate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1033. Hoạt chất Lysine Acetate
Thuốc L-Histidine Monohydrochloride Monohydrate 50kg/50kg
Thuốc L-Histidine Monohydrochloride Monohydrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1023. Hoạt chất Histidine Monohydrochloride Monohydrate
Thuốc L-Methionine 50kg/50kg
Thuốc L-Methionine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1027. Hoạt chất Methionine
Thuốc L-Aspartic acid 50kg/50kg
Thuốc L-Aspartic acid Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1001. Hoạt chất Aspartic Acid
Thuốc Chlorpheniramine Maleate 1kg/kg
Thuốc Chlorpheniramine Maleate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12294-9998. Hoạt chất Chlorpheniramine Maleate
Thuốc Carbinoxamine Maleate 1kg/kg
Thuốc Carbinoxamine Maleate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12294-0056. Hoạt chất Carbinoxamine Maleate
Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12294-9997. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride