Danh sách

Thuốc Fentanyl Citrate 1g/g

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1130. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTANYL HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc FENTANYL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1165. Hoạt chất Fentanyl Hydrochloride

Thuốc FENTANYL CITRATE 1kg/kg

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1205. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE 50kg/50kg

0
Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 0406-1251. Hoạt chất Methylnaltrexone Bromide

Thuốc Fentanyl Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1333. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1335. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride

Thuốc FENTANYL CITRATE 20kg/20kg

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 0406-1344. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc naltrexone hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc naltrexone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1479. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE 95kg/95kg

0
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1492. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride

Thuốc Methadone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Methadone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1510. Hoạt chất Methadone Hydrochloride