Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Fentanyl Citrate 1g/g
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1130. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc FENTANYL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1165. Hoạt chất Fentanyl Hydrochloride
Thuốc FENTANYL CITRATE 1kg/kg
Thuốc FENTANYL CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1205. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE 50kg/50kg
Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 0406-1251. Hoạt chất Methylnaltrexone Bromide
Thuốc Fentanyl Citrate 1kg/kg
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1333. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1335. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride
Thuốc FENTANYL CITRATE 20kg/20kg
Thuốc FENTANYL CITRATE Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 0406-1344. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc naltrexone hydrochloride 1kg/kg
Thuốc naltrexone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1479. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE 95kg/95kg
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1492. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc Methadone Hydrochloride 1g/g
Thuốc Methadone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1510. Hoạt chất Methadone Hydrochloride