Danh sách

Thuốc MORPHINE SULFATE 95kg/95kg

0
Thuốc MORPHINE SULFATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1516. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Cocaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Cocaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1520. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride

Thuốc Morphine Sulfate 1g/g

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1521. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc CODEINE PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc CODEINE PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1548. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Codeine Phosphate 1kg/kg

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1550. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE 1g/g

0
Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1559. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate

Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis 0.9kg/kg

0
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-0093. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc ACETAMINOPHEN ANHYDROUS BASIS 0.9kg/kg

0
Thuốc ACETAMINOPHEN ANHYDROUS BASIS Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-0114. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis And Chlorpheniramine Maleate .9; .0055kg/kg; kg/kg

0
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis And Chlorpheniramine Maleate Dạng bột .9; .0055 kg/kg; kg/kg NDC code 0406-0117. Hoạt chất Acetaminophen; Chlorpheniramine Maleate

Thuốc FENTANYL ALKALOID 1kg/kg

0
Thuốc FENTANYL ALKALOID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-0129. Hoạt chất Fentanyl