Danh sách

Thuốc VIROLA SEBIFERA RESIN 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc VIROLA SEBIFERA RESIN Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-3487. Hoạt chất Virola Sebifera Resin

Thuốc LOBELIA INFLATA 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc LOBELIA INFLATA Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-3145. Hoạt chất Lobelia Inflata

Thuốc PAEONIA OFFICINALIS ROOT 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc PAEONIA OFFICINALIS ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-3898. Hoạt chất Paeonia Officinalis Root

Thuốc SODIUM CHLORIDE 1[hp_X]/1

0
Thuốc SODIUM CHLORIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-3591. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc PODOPHYLLUM 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc PODOPHYLLUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-4143. Hoạt chất Podophyllum

Thuốc MERCURIC SULFIDE 1[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIC SULFIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-3422. Hoạt chất Mercuric Sulfide

Thuốc CUPRIC ACETATE 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc CUPRIC ACETATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-1599. Hoạt chất Cupric Acetate

Thuốc FAGOPYRUM ESCULENTUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FAGOPYRUM ESCULENTUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-2043. Hoạt chất Fagopyrum Esculentum

Thuốc COFFEA ARABICA SEED ROASTED 1[hp_X]/1

0
Thuốc COFFEA ARABICA SEED ROASTED Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-1478. Hoạt chất Coffea Arabica Seed, Roasted

Thuốc ERIGERON CANADENSIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc ERIGERON CANADENSIS Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-1898. Hoạt chất Erigeron Canadensis