Danh sách

Thuốc COFFEA ARABICA SEED ROASTED 1[hp_X]/1

0
Thuốc COFFEA ARABICA SEED ROASTED Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-1478. Hoạt chất Coffea Arabica Seed, Roasted

Thuốc MARSDENIA CONDURANGO BARK 1[hp_X]/1

0
Thuốc MARSDENIA CONDURANGO BARK Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-1511. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark

Thuốc CUPRIC ACETATE 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc CUPRIC ACETATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-1599. Hoạt chất Cupric Acetate

Thuốc ERIGERON CANADENSIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc ERIGERON CANADENSIS Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-1898. Hoạt chất Erigeron Canadensis

Thuốc FAGOPYRUM ESCULENTUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FAGOPYRUM ESCULENTUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-2043. Hoạt chất Fagopyrum Esculentum

Thuốc FERROUS PHOSPHATE 1[hp_X]/1

0
Thuốc FERROUS PHOSPHATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-2095. Hoạt chất Ferrous Phosphate

Thuốc DRYOPTERIS FILIX MAS ROOT 1[hp_X]/1

0
Thuốc DRYOPTERIS FILIX MAS ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-2125. Hoạt chất Dryopteris Filix-Mas Root

Thuốc FRAXINUS AMERICANA BARK 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc FRAXINUS AMERICANA BARK Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-2153. Hoạt chất Fraxinus Americana Bark

Thuốc FUCUS VESICULOSUS 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc FUCUS VESICULOSUS Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-2168. Hoạt chất Fucus Vesiculosus

Thuốc PSEUDOGNAPHALIUM OBTUSIFOLIUM 1[hp_X]/[hp_X]

0
Thuốc PSEUDOGNAPHALIUM OBTUSIFOLIUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-2311. Hoạt chất Pseudognaphalium Obtusifolium