Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxfendazole 1kg/kg
Thuốc Oxfendazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0011. Hoạt chất Oxfendazole
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-003. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc GUANABENZ ACETATE 1g/g
Thuốc GUANABENZ ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-002. Hoạt chất Guanabenz Acetate
Thuốc Nitisinone 1g/g
Thuốc Nitisinone Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-004. Hoạt chất Nitisinone
Thuốc TITANIUM DIOXIDE 1kg/kg
Thuốc TITANIUM DIOXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-002. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc OCLACITINIB 1g/g
Thuốc OCLACITINIB Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-003. Hoạt chất Oclacitinib
Thuốc Flunixin Meglumine 1kg/kg
Thuốc Flunixin Meglumine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0002. Hoạt chất Flunixin Meglumine
Thuốc KETOPROFEN 1kg/kg
Thuốc KETOPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76465-0001. Hoạt chất Ketoprofen
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-001. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Sertraline Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 77777-108. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride