Danh sách

Thuốc ZONISAMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 86060-001. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-003. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Nitisinone 1g/g

0
Thuốc Nitisinone Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-004. Hoạt chất Nitisinone

Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg

0
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-001. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc TITANIUM DIOXIDE 1kg/kg

0
Thuốc TITANIUM DIOXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-002. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc KETOPROFEN 1kg/kg

0
Thuốc KETOPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76465-0001. Hoạt chất Ketoprofen

Thuốc Sertraline Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 77777-108. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride

Thuốc Clopidogrel Bisulfate 2kg/2kg

0
Thuốc Clopidogrel Bisulfate Dạng bột 2 kg/2kg NDC code 77777-109. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc Diltiazem Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Diltiazem Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 77777-110. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc Bupropion Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Bupropion Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 77777-111. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride