Danh sách

Thuốc Carisoprodol 25kg/25kg

0
Thuốc Carisoprodol Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 77777-112. Hoạt chất Carisoprodol

Thuốc NIACINAMIDE 0.985kg/kg

0
Thuốc NIACINAMIDE Dạng bột 0.985 kg/kg NDC code 86014-100. Hoạt chất Niacinamide

Thuốc HYDROCORTISONE 1kg/kg

0
Thuốc HYDROCORTISONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86014-200. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc MICONAZOLE NITRATE 1kg/kg

0
Thuốc MICONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86014-205. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc DETOMIDINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DETOMIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-001. Hoạt chất Detomidine Hydrochloride

Thuốc GUANABENZ ACETATE 1g/g

0
Thuốc GUANABENZ ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-002. Hoạt chất Guanabenz Acetate

Thuốc OCLACITINIB 1g/g

0
Thuốc OCLACITINIB Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-003. Hoạt chất Oclacitinib

Thuốc Fenbendazole 1kg/kg

0
Thuốc Fenbendazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0001. Hoạt chất Fenbendazole

Thuốc Flunixin Meglumine 1kg/kg

0
Thuốc Flunixin Meglumine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0002. Hoạt chất Flunixin Meglumine

Thuốc Praziquantel 1kg/kg

0
Thuốc Praziquantel Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0003. Hoạt chất Praziquantel