Danh sách

Thuốc Indomethacin 10000g/10000g

0
Thuốc Indomethacin Dạng bột 10000 g/10000g NDC code 75839-550. Hoạt chất Indomethacin

Thuốc Dapoxetine 50g/50g

0
Thuốc Dapoxetine Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-553. Hoạt chất Dapoxetine

Thuốc Tofacitinib Citrate 50g/50g

0
Thuốc Tofacitinib Citrate Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-554. Hoạt chất Tofacitinib Citrate

Thuốc Gatifloxacin Sesquihydrate 1000g/1000g

0
Thuốc Gatifloxacin Sesquihydrate Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-555. Hoạt chất Gatifloxacin

Thuốc Adapalene 25g/25g

0
Thuốc Adapalene Dạng bột 25 g/25g NDC code 75839-556. Hoạt chất Adapalene

Thuốc DIETHYLSTILBESTROL 1kg/kg

0
Thuốc DIETHYLSTILBESTROL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-600. Hoạt chất Diethylstilbestrol

Thuốc DUTASTERIDE 1kg/kg

0
Thuốc DUTASTERIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-601. Hoạt chất Dutasteride

Thuốc FINASTERIDE 1kg/kg

0
Thuốc FINASTERIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-602. Hoạt chất Finasteride

Thuốc VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-605. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc QUETIAPINE FUMARATE 1kg/kg

0
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-608. Hoạt chất Quetiapine Fumarate