Danh sách

Thuốc PREDNISOLONE SODIUM PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc PREDNISOLONE SODIUM PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-610. Hoạt chất Prednisolone Sodium Phosphate

Thuốc Simvastatin 500g/500g

0
Thuốc Simvastatin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-418. Hoạt chất Simvastatin

Thuốc CYCLOSPORINE A 1kg/kg

0
Thuốc CYCLOSPORINE A Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-423. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc Isotretinoin 100g/100g

0
Thuốc Isotretinoin Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-426. Hoạt chất Isotretinoin

Thuốc Posaconazole 10g/10g

0
Thuốc Posaconazole Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-455. Hoạt chất Posaconazole

Thuốc Cimetidine 1000g/1000g

0
Thuốc Cimetidine Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-456. Hoạt chất Cimetidine

Thuốc Flibanserin 10g/10g

0
Thuốc Flibanserin Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-465. Hoạt chất Flibanserin

Thuốc CALCIPOTRIENE 1g/g

0
Thuốc CALCIPOTRIENE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-476. Hoạt chất Calcipotriene

Thuốc Cidofovir Dihydrate 10g/10g

0
Thuốc Cidofovir Dihydrate Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-483. Hoạt chất Cidofovir

Thuốc KETOCONAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc KETOCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-490. Hoạt chất Ketoconazole