Danh sách

Thuốc Oxytocin Acetate 1g/g

0
Thuốc Oxytocin Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-138. Hoạt chất Oxytocin Acetate

Thuốc ACTH 1-24 100mg/100mg

0
Thuốc ACTH 1-24 Dạng bột 100 mg/100mg NDC code 75839-180. Hoạt chất Cosyntropin

Thuốc Tetracaine 500g/500g

0
Thuốc Tetracaine Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-179. Hoạt chất Tetracaine

Thuốc Ethinyl Estradiol 100g/100g

0
Thuốc Ethinyl Estradiol Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-187. Hoạt chất Ethinyl Estradiol

Thuốc Cholestyramine 500g/500g

0
Thuốc Cholestyramine Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-151. Hoạt chất Cholestyramine

Thuốc Mitomycin C 5g/5g

0
Thuốc Mitomycin C Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-198. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc Tramadol Hcl 500g/500g

0
Thuốc Tramadol Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-195. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride

Thuốc Sirolimus 5g/5g

0
Thuốc Sirolimus Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-202. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc DESLORELIN ACETATE 1g/g

0
Thuốc DESLORELIN ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-201. Hoạt chất Deslorelin Acetate

Thuốc Alprostadil 1g/g

0
Thuốc Alprostadil Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-146. Hoạt chất Alprostadil