Danh sách

Thuốc Imiquimod 100g/100g

0
Thuốc Imiquimod Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-160. Hoạt chất Imiquimod

Thuốc VORICONAZOLE 10g/10g

0
Thuốc VORICONAZOLE Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-149. Hoạt chất Voriconazole

Thuốc Tramadol Hcl 500g/500g

0
Thuốc Tramadol Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-195. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride

Thuốc Lincomycin Hcl Mono 500g/500g

0
Thuốc Lincomycin Hcl Mono Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-211. Hoạt chất Lincomycin Hydrochloride

Thuốc Mitomycin C 5g/5g

0
Thuốc Mitomycin C Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-198. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc ACTH 1-24 100mg/100mg

0
Thuốc ACTH 1-24 Dạng bột 100 mg/100mg NDC code 75839-180. Hoạt chất Cosyntropin

Thuốc Hyaluronidase 1000000[iU]/1000000[iU]

0
Thuốc Hyaluronidase Dạng bột 1000000 [iU]/1000000[iU] NDC code 75839-178. Hoạt chất Hyaluronidase

Thuốc Alprostadil 1g/g

0
Thuốc Alprostadil Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-146. Hoạt chất Alprostadil

Thuốc Gabapentin 500g/500g

0
Thuốc Gabapentin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-176. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc DESLORELIN ACETATE 1g/g

0
Thuốc DESLORELIN ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-201. Hoạt chất Deslorelin Acetate