Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE 250; 250; 65mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE Viên nén 250; 250; 65 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-001. Hoạt chất Acetaminophen; Aspirin; Caffeine
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, POLYETHYLENE GLYCOL, UNSPECIFIED 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, POLYETHYLENE GLYCOL, UNSPECIFIED Viên con nhộng 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-003. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc glycerin 1kg/kg
Thuốc glycerin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 73031-001. Hoạt chất Glycerin
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, DOXYLAMINE SUCCINATE 325; 15; 6.25mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, DOXYLAMINE SUCCINATE Viên con nhộng 325; 15; 6.25 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-004. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Doxylamine Succinate
Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc Zinc oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73139-101. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride