Danh sách

Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE 250; 250; 65mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE Viên nén 250; 250; 65 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-001. Hoạt chất Acetaminophen; Aspirin; Caffeine

Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, POLYETHYLENE GLYCOL, UNSPECIFIED 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, POLYETHYLENE GLYCOL, UNSPECIFIED Viên con nhộng 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-003. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc glycerin 1kg/kg

0
Thuốc glycerin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 73031-001. Hoạt chất Glycerin

Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, DOXYLAMINE SUCCINATE 325; 15; 6.25mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN, DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE, DOXYLAMINE SUCCINATE Viên con nhộng 325; 15; 6.25 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-004. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Doxylamine Succinate

Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Zinc oxide 10kg/10kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73139-101. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg

0
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg

0
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione

Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg

0
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad

Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1

0
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride