Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc SILICON DIOXIDE 125mg/1
Thuốc SILICON DIOXIDE Viên con nhộng 125 mg/1 NDC code 73056-010. Hoạt chất Silicon Dioxide
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad
Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione
Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc ZINC OXIDE 19.8kg/20kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 19.8 kg/20kg NDC code 73106-0234. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE 175kg/175kg
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE Dạng bột 175 kg/175kg NDC code 73138-203. Hoạt chất Quaternium-18
Thuốc Zinc oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73139-101. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 16.25kg/16.25kg
Thuốc Zinc Oxide Paste 16.25 kg/16.25kg NDC code 73157-065. Hoạt chất Zinc Oxide