Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-056. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-057. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus
Thuốc POLIDOCANOL 1g/g
Thuốc POLIDOCANOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-060. Hoạt chất Polidocanol
Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-063. Hoạt chất Procarbazine Hydrochloride
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 1g/g
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-064. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide
Thuốc SILDENAFIL CITRATE 1g/g
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-066. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc SIROLIMUS 1g/g
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-067. Hoạt chất Sirolimus
Thuốc TERBINAFINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc TERBINAFINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-071. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride
Thuốc URSODIOL 1g/g
Thuốc URSODIOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-076. Hoạt chất Ursodiol