Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GANCICLOVIR 1g/g
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-082. Hoạt chất Isoproterenol Hydrochloride
Thuốc URSODIOL 1g/g
Thuốc URSODIOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-076. Hoạt chất Ursodiol
Thuốc POLIDOCANOL 1g/g
Thuốc POLIDOCANOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-060. Hoạt chất Polidocanol
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 1g/g
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-064. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide
Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus
Thuốc Tazobactam 25kg/25kg
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc SILDENAFIL CITRATE 1g/g
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-066. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc Piperacillin 10kg/10kg
Thuốc Piperacillin Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin
Thuốc ZONISAMIDE 1g/g
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-079. Hoạt chất Zonisamide