Danh sách

Thuốc VORICONAZOLE 1g/g

0
Thuốc VORICONAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-077. Hoạt chất Voriconazole

Thuốc WARFARIN SODIUM 1g/g

0
Thuốc WARFARIN SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-078. Hoạt chất Warfarin Sodium

Thuốc ZONISAMIDE 1g/g

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-079. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc DORZOLAMIDE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DORZOLAMIDE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-081. Hoạt chất Dorzolamide Hydrochloride

Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-082. Hoạt chất Isoproterenol Hydrochloride

Thuốc VINBLASTINE SULFATE 1g/g

0
Thuốc VINBLASTINE SULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-083. Hoạt chất Vinblastine Sulfate

Thuốc GANCICLOVIR 1g/g

0
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir

Thuốc Tazobactam 25kg/25kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc Tazobactam 10kg/10kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc Piperacillin 10kg/10kg

0
Thuốc Piperacillin Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin