Danh sách

Thuốc itG Ge-68/Ga-68 Generator 4GBq/1

0
Thuốc itG Ge-68/Ga-68 Generator Dung dịch 4 GBq/1 NDC code 72665-002. Hoạt chất Gallium Chloride

Thuốc Arsenic Trioxide 1g/g

0
Thuốc Arsenic Trioxide Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-245. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg

0
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim

Thuốc Carboplatin 1g/g

0
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-863. Hoạt chất Carboplatin

Thuốc Pentobarbital Sodium 500g/500g

0
Thuốc Pentobarbital Sodium Dạng bột 500 g/500g NDC code 72735-010. Hoạt chất Pentobarbital Sodium

Thuốc Oxaliplatin 1g/g

0
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-865. Hoạt chất Oxaliplatin

Thuốc Thymol 225kg/225kg

0
Thuốc Thymol Crystal 225 kg/225kg NDC code 72702-002. Hoạt chất Thymol

Thuốc APREPITANT 1kg/kg

0
Thuốc APREPITANT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-020. Hoạt chất Aprepitant

Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride 40GBq/mL

0
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride Dung dịch 40 GBq/mL NDC code 72665-001. Hoạt chất Lutetium Chloride Lu-177