Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxaliplatin 1g/g
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-865. Hoạt chất Oxaliplatin
Thuốc Carisoprodol 1kg/kg
Thuốc Carisoprodol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-017. Hoạt chất Carisoprodol
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium 1kg/kg
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-016. Hoạt chất Patiromer Sorbitex Calcium
Thuốc APREPITANT 1kg/kg
Thuốc APREPITANT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-020. Hoạt chất Aprepitant
Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim
Thuốc Arsenic Trioxide 1g/g
Thuốc Arsenic Trioxide Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-245. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc Carboplatin 1g/g
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-863. Hoạt chất Carboplatin
Thuốc Nizatidine 1kg/kg
Thuốc Nizatidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-018. Hoạt chất Nizatidine
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride 40GBq/mL
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride Dung dịch 40 GBq/mL NDC code 72665-001. Hoạt chất Lutetium Chloride Lu-177
Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride