Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Arsenic Trioxide 1g/g
Thuốc Arsenic Trioxide Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-245. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc Carboplatin 1g/g
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-863. Hoạt chất Carboplatin
Thuốc Cisplatin 1g/g
Thuốc Cisplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-864. Hoạt chất Cisplatin
Thuốc Oxaliplatin 1g/g
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-865. Hoạt chất Oxaliplatin
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride 40GBq/mL
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride Dung dịch 40 GBq/mL NDC code 72665-001. Hoạt chất Lutetium Chloride Lu-177
Thuốc itG Ge-68/Ga-68 Generator 4GBq/1
Thuốc itG Ge-68/Ga-68 Generator Dung dịch 4 GBq/1 NDC code 72665-002. Hoạt chất Gallium Chloride
Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim
Thuốc Titanium dioxide 1kg/kg
Thuốc Titanium dioxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72681-583. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Thymol 225kg/225kg
Thuốc Thymol Crystal 225 kg/225kg NDC code 72702-002. Hoạt chất Thymol
Thuốc Pentobarbital Sodium 500g/500g
Thuốc Pentobarbital Sodium Dạng bột 500 g/500g NDC code 72735-010. Hoạt chất Pentobarbital Sodium