Danh sách

Thuốc Oxaliplatin 1g/g

0
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-865. Hoạt chất Oxaliplatin

Thuốc Carisoprodol 1kg/kg

0
Thuốc Carisoprodol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-017. Hoạt chất Carisoprodol

Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-016. Hoạt chất Patiromer Sorbitex Calcium

Thuốc APREPITANT 1kg/kg

0
Thuốc APREPITANT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-020. Hoạt chất Aprepitant

Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg

0
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim

Thuốc Arsenic Trioxide 1g/g

0
Thuốc Arsenic Trioxide Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-245. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc Carboplatin 1g/g

0
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-863. Hoạt chất Carboplatin

Thuốc Nizatidine 1kg/kg

0
Thuốc Nizatidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-018. Hoạt chất Nizatidine

Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride 40GBq/mL

0
Thuốc Lutetium-177 (177Lu) chloride Dung dịch 40 GBq/mL NDC code 72665-001. Hoạt chất Lutetium Chloride Lu-177

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride