Danh sách

Thuốc Tobramycin 1g/g

0
Thuốc Tobramycin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9966. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc Clonidine 1g/g

0
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9992. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride

Thuốc Pentoxifylline 1g/g

0
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9990. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc Baclofen 1g/g

0
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9989. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Lidocaine 1g/g

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9993. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Bupivacaine 1g/g

0
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9984. Hoạt chất Bupivacaine

Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride

Thuốc Cyclobenzaprine 1g/g

0
Thuốc Cyclobenzaprine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9988. Hoạt chất Cyclobenzaprine

Thuốc ITRACONAZOLE 1g/g

0
Thuốc ITRACONAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9964. Hoạt chất Itraconazole

Thuốc DICLOFENAC 1g/g

0
Thuốc DICLOFENAC Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9983. Hoạt chất Diclofenac