Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Tobramycin 1g/g
Thuốc Tobramycin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9966. Hoạt chất Tobramycin
Thuốc Clonidine 1g/g
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9992. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride
Thuốc Pentoxifylline 1g/g
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9990. Hoạt chất Pentoxifylline
Thuốc Baclofen 1g/g
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9989. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Lidocaine 1g/g
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9993. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc Bupivacaine 1g/g
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9984. Hoạt chất Bupivacaine
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride
Thuốc Cyclobenzaprine 1g/g
Thuốc Cyclobenzaprine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9988. Hoạt chất Cyclobenzaprine
Thuốc ITRACONAZOLE 1g/g
Thuốc ITRACONAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9964. Hoạt chất Itraconazole
Thuốc DICLOFENAC 1g/g
Thuốc DICLOFENAC Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9983. Hoạt chất Diclofenac