Danh sách

Thuốc Ropivacaine 1g/g

0
Thuốc Ropivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9968. Hoạt chất Ropivacaine

Thuốc Cyclobenzaprine 1g/g

0
Thuốc Cyclobenzaprine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9988. Hoạt chất Cyclobenzaprine

Thuốc Benzocaine 1g/g

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9986. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Amantadine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Amantadine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9982. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride

Thuốc Lidocaine 1g/g

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9993. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Tobramycin 1g/g

0
Thuốc Tobramycin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9966. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc Clonidine 1g/g

0
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9992. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride

Thuốc Pentoxifylline 1g/g

0
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9990. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc Baclofen 1g/g

0
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9989. Hoạt chất Baclofen

Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE 1g/g

0
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9978. Hoạt chất Estradiol Hemihydrate