Danh sách

Thuốc Bupivacaine 1g/g

0
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9984. Hoạt chất Bupivacaine

Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride

Thuốc Benzocaine 1g/g

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9986. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Topiramate 1g/g

0
Thuốc Topiramate Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9987. Hoạt chất Topiramate

Thuốc Cyclobenzaprine 1g/g

0
Thuốc Cyclobenzaprine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9988. Hoạt chất Cyclobenzaprine

Thuốc Baclofen 1g/g

0
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9989. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Pentoxifylline 1g/g

0
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9990. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9991. Hoạt chất Amitriptyline Hydrochloride

Thuốc Clonidine 1g/g

0
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9992. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride

Thuốc Lidocaine 1g/g

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9993. Hoạt chất Lidocaine