Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Bupivacaine 1g/g
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9984. Hoạt chất Bupivacaine
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride
Thuốc Benzocaine 1g/g
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9986. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc Topiramate 1g/g
Thuốc Topiramate Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9987. Hoạt chất Topiramate
Thuốc Cyclobenzaprine 1g/g
Thuốc Cyclobenzaprine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9988. Hoạt chất Cyclobenzaprine
Thuốc Baclofen 1g/g
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9989. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Pentoxifylline 1g/g
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9990. Hoạt chất Pentoxifylline
Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9991. Hoạt chất Amitriptyline Hydrochloride
Thuốc Clonidine 1g/g
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9992. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride
Thuốc Lidocaine 1g/g
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9993. Hoạt chất Lidocaine