Danh sách

Thuốc argatroban 10kg/10kg

0
Thuốc argatroban Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 70333-1191. Hoạt chất Argatroban

Thuốc Sodium chloride 1kg/kg

0
Thuốc Sodium chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70343-210. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc Apixaban 1kg/kg

0
Thuốc Apixaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-001. Hoạt chất Apixaban

Thuốc Efavirenz 1kg/kg

0
Thuốc Efavirenz Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-002. Hoạt chất Efavirenz

Thuốc 5-Fluorouracil 1kg/kg

0
Thuốc 5-Fluorouracil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-003. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc Moxidectin 1kg/kg

0
Thuốc Moxidectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-004. Hoạt chất Moxidectin

Thuốc Sodium Chloride 50kg/50kg

0
Thuốc Sodium Chloride Crystal 50 kg/50kg NDC code 70387-109. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc Sodium Chloride 158.8kg/158.8kg

0
Thuốc Sodium Chloride Crystal 158.8 kg/158.8kg NDC code 70387-109. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc Sodium Chloride 158.8kg/158.8kg

0
Thuốc Sodium Chloride Crystal 158.8 kg/158.8kg NDC code 70387-115. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc Sodium Acetate 45.4kg/45.4kg

0
Thuốc Sodium Acetate Crystal 45.4 kg/45.4kg NDC code 70387-125. Hoạt chất Sodium Acetate