Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc bendamustine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc bendamustine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70225-1101. Hoạt chất Bendamustine Hydrochloride
Thuốc Bortezomib 1kg/kg
Thuốc Bortezomib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70225-1102. Hoạt chất Bortezomib
Thuốc EVEROLIMUS 1kg/kg
Thuốc EVEROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70225-1103. Hoạt chất Everolimus
Thuốc Thiotepa 0.1kg/.1kg
Thuốc Thiotepa Dạng bột 0.1 kg/.1kg NDC code 70225-1104. Hoạt chất Thiotepa
Thuốc Pomalidomide 0.1kg/.1kg
Thuốc Pomalidomide Dạng bột 0.1 kg/.1kg NDC code 70225-1106. Hoạt chất Pomalidomide
Thuốc Trifluridine 1kg/kg
Thuốc Trifluridine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70225-1108. Hoạt chất Trifluridine
Thuốc Tipiracil Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Tipiracil Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70225-1109. Hoạt chất Tipiracil Hydrochloride
Thuốc linagliptin 1kg/kg
Thuốc linagliptin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70232-0001. Hoạt chất Linagliptin
Thuốc Prasugrel hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Prasugrel hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70232-0002. Hoạt chất Prasugrel Hydrochloride
Thuốc Simvastatin 1kg/kg
Thuốc Simvastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70232-0003. Hoạt chất Simvastatin