Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc HOMATROPINE METHYLBROMIDE 1kg/kg
Thuốc HOMATROPINE METHYLBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-023. Hoạt chất Homatropine Methylbromide
Thuốc pilocarpine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc pilocarpine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-001. Hoạt chất Pilocarpine Hydrochloride
Thuốc crude heparin 1kg/kg
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69193-100. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc losartan potassium 1kg/kg
Thuốc losartan potassium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69200-001. Hoạt chất Losartan Potassium
Thuốc Atropine Sulfate 1kg/kg
Thuốc Atropine Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-031. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc ADAPALENE 10kg/10kg
Thuốc ADAPALENE Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 69217-015. Hoạt chất Adapalene
Thuốc Atropine 1kg/kg
Thuốc Atropine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-034. Hoạt chất Atropine
Thuốc HOMATROPINE HYDROBROMIDE 1kg/kg
Thuốc HOMATROPINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-039. Hoạt chất Homatropine Hydrobromide
Thuốc ADAPALENE 0.25kg/.25kg
Thuốc ADAPALENE Dạng bột 0.25 kg/.25kg NDC code 69217-015. Hoạt chất Adapalene
Thuốc DIGOXIN 1kg/kg
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-101. Hoạt chất Digoxin