Danh sách

Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate

Thuốc ORMETOPRIM 1kg/kg

0
Thuốc ORMETOPRIM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69169-113. Hoạt chất Ormetoprim

Thuốc Ferrous Sulfate, Dried 1kg/kg

0
Thuốc Ferrous Sulfate, Dried Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69115-001. Hoạt chất Ferrous Sulfate Anhydrous

Thuốc Strontium Sr-82 Chloride 50mCi/50mCi

0
Thuốc Strontium Sr-82 Chloride Dung dịch 50 mCi/50mCi NDC code 69126-006. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82

Thuốc Strontium Sr-82 Chloride 1mCi/mCi

0
Thuốc Strontium Sr-82 Chloride Dung dịch 1 mCi/mCi NDC code 69126-005. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82

Thuốc Metronidazole Benzoate 1kg/kg

0
Thuốc Metronidazole Benzoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69115-002. Hoạt chất Metronidazole Benzoate

Thuốc CLOPIDOL 1kg/kg

0
Thuốc CLOPIDOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69169-114. Hoạt chất Clopidol

Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg

0
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-001. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc Recombinant Human Insulin 1g/g

0
Thuốc Recombinant Human Insulin Dạng bột 1 g/g NDC code 69098-101. Hoạt chất Insulin Human

Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-002. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride