Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PCXX MARSHMALLOW APF G 27.2mg/mL
Thuốc PCXX MARSHMALLOW APF G Gel 27.2 mg/mL NDC code 62007-805. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX CREME DE MENTHE APF G 27.2mg/mL
Thuốc PCXX CREME DE MENTHE APF G Gel 27.2 mg/mL NDC code 62007-806. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX RASPBERRY APF G 27.2mg/mL
Thuốc PCXX RASPBERRY APF G Gel 27.2 mg/mL NDC code 62007-809. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX STRAWBERRY APF G 27.2mg/mL
Thuốc PCXX STRAWBERRY APF G Gel 27.2 mg/mL NDC code 62007-810. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS GRAPE 2mg/mL
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS GRAPE Rinse 2 mg/mL NDC code 62007-212. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX NEUTRAL RMS BUBBLEGUM 20mg/mL
Thuốc PCXX NEUTRAL RMS BUBBLEGUM Rinse 20 mg/mL NDC code 62007-213. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS WATERMELON 2mg/g
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS WATERMELON Rinse 2 mg/g NDC code 62007-214. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS PEPPERMINT 2mg/mL
Thuốc PCXX NEUTRAL RNS PEPPERMINT Rinse 2 mg/mL NDC code 62007-215. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX APF RNS GRAPE 27.2mg/mL
Thuốc PCXX APF RNS GRAPE Rinse 27.2 mg/mL NDC code 62007-316. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc PCXX APF RNS MINT 27.2mg/mL
Thuốc PCXX APF RNS MINT Rinse 27.2 mg/mL NDC code 62007-317. Hoạt chất Sodium Fluoride